Từ vựng tiếng Trung
jǐn仅
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ, chỉ là, mới chỉ; vẹn vẹn, ít ỏi. Là trạng từ chỉ giới hạn, không nhiều.
1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 仅有三个人
Chỉ có ba người
- 不仅如此
Không những vậy
- 仅仅十分钟
Chỉ mười phút
Kết hợp thường gặp
- 仅仅
- 不仅
- 唯有
- 绝无仅有
- 仅此而已
- 仅限
- 仅见
- 仅存
- 不仅不
- 稍逊一筹
Từ khác chứa "仅"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.