Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

râu cần cạn

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菫 thuộc bộ 艹 (thảo – cỏ, thực vật). Không có dữ liệu CHISE chi tiết hay Wiktionary glyph-origin. Chữ chỉ cây hoa tím (Viola) hoặc cây ô đầu (aconite) trong thực vật học cổ. Slug đã cho: ngan-菫.

Hán-Việt: ngẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngẩn": bộ 艹 (thảo – cỏ) gợi bông hoa tím nhỏ "ngẩn ngơ" mọc dại — hoa violet trong thảo nguyên.

Gương Hán-Việt

ngẩn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 菫 giúp nhận ra từ điển thực vật cổ Trung Hoa liên quan loài hoa tím (Viola).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin chi tiết từ Wiktionary cho 菫. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo), âm jǐn. Trong cổ ngữ chỉ loài hoa tím nhỏ (Viola) hoặc cây ô đầu có độc. Slug ngan-菫 xác nhận đọc HV là "ngẩn". Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菫是一种紫色小花,古代常见于山野。Jǐn shì yī zhǒng zǐsè xiǎo huā, gǔdài chángjiàn yú shān yě. thanh 3

    菫 là loài hoa tím nhỏ, thời cổ thường thấy ở vùng núi.

  • 古诗中常以菫花象征春天。Gǔ shī zhōng cháng yǐ jǐn huā xiàngzhēng chūntiān. thanh 3

    Trong thơ cổ hoa 菫 thường biểu trưng mùa xuân.

  • 菫字属于艹部,是植物类汉字。Jǐn zì shǔyú cǎo bù, shì zhíwù lèi hànzì. thanh 3

    Chữ 菫 thuộc bộ 艹, là chữ chỉ thực vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 菫 có thêm bộ 艹 trên 堇, dễ nhầm

  • cùng liên quan màu tím

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.