Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
jiā*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc

Âm Hán Việt

gia khẩn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bộ: (sợi chỉ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để thúc đẩy hành động diễn ra nhanh chóng và gấp rút hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

gia khẩn

Từng chữ

  • giathêm vào, tăng thêm
  • khẩncăng (dây)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ việc tăng tốc độ, thúc đẩy. Dùng cho công việc, dự án.

Câu ví dụ

  • 加紧工作Jiājǐn gōngzuò thanh 1

    Tăng tốc làm việc

  • 加紧准备Jiājǐn zhǔnbèi thanh 1

    Tăng tốc chuẩn bị

  • 加紧建设Jiājǐn jiànshè thanh 1

    Tăng tốc xây dựng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.