Từ vựng tiếng Trung
jiā*jǐn加
紧
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
加
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
紧
Bộ: 糸 (sợi chỉ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '加' có bộ '力' (sức mạnh) bên dưới, biểu thị sự thêm sức mạnh hoặc tăng thêm.
- Chữ '紧' có bộ '糸' (sợi chỉ) bên trái, thường liên quan đến sự buộc chặt, thắt chặt.
→ Kết hợp '加' và '紧' có nghĩa là tăng cường, siết chặt, thắt chặt hơn nữa.
Từ ghép thông dụng
加紧
tăng cường, siết chặt
加油
cố lên, thêm dầu
紧张
căng thẳng