Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
thành ngữ / cụm từCụm từ dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ tình huống. Có thể đứng đầu câu để trả lời lời xin lỗi (A:对不起 B:不要紧), hoặc miêu tả mức độ nghiêm trọng (这个伤不要紧 - vết thương này không nghiêm trọng). Trong văn nói, có thể thay bằng 没关系 hoặc 没事. 不要 mang nghĩa phủ định,紧 ở đây là "gấp, nghiêm trọng".
Câu ví dụ
- A: 对不起,我迟到了。 B: 不要紧,请进。
A: Xin lỗi, tôi đến muộn. B: Không sao, mời vào.
- 这点小伤不要紧。
Vết thương nhỏ này không nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 倒不要紧
cũng không sao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.