Từ vựng tiếng Trung
bù*yào*jǐn不
要
紧
Nghĩa tiếng Việt
không sao
3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
要
Bộ: 襾 (che đậy)
9 nét
紧
Bộ: 糸 (sợi tơ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不 là phủ định, mang ý nghĩa không.
- 要 có nghĩa là cần, muốn, yêu cầu.
- 紧 có nghĩa là chặt, căng, khẩn cấp.
→ Cụm từ '不要紧' có nghĩa là không sao, không vấn đề gì.
Từ ghép thông dụng
不可能
không thể
重要
quan trọng
紧张
căng thẳng