Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bù*yào*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

không sao, không đáng ngại, không nghiêm trọng

Âm Hán Việt

bất yếu khẩn

3 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng độc lập làm câu trả lời để an ủi người khác hoặc làm vị ngữ trong câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất yếu khẩn

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • yếuquan trọng, nhất định phải
  • khẩncăng (dây)

Tầng từ vựng

Cụm từ dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ tình huống. Có thể đứng đầu câu để trả lời lời xin lỗi (A:对不起 B:不要紧), hoặc miêu tả mức độ nghiêm trọng (这个伤不要紧 - vết thương này không nghiêm trọng). Trong văn nói, có thể thay bằng 没关系 hoặc 没事. 不要 mang nghĩa phủ định,紧 ở đây là "gấp, nghiêm trọng".

Câu ví dụ

  • A: 对不起,我迟到了。 B: 不要紧,请进。A: Duìbuqǐ, wǒ chídào le. B: Búyàojǐn, qǐng jìn. thanh 5

    A: Xin lỗi, tôi đến muộn. B: Không sao, mời vào.

  • 这点小伤不要紧。Zhè diǎn xiǎo shāng búyàojǐn. thanh 4

    Vết thương nhỏ này không nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 倒不要紧dào búyàojǐn thanh 4

    cũng không sao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.