Từ vựng tiếng Trung
bù*yào*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

không sao, không đáng ngại, không nghiêm trọng

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (che đậy)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

thành ngữ / cụm từ

Cụm từ dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ tình huống. Có thể đứng đầu câu để trả lời lời xin lỗi (A:对不起 B:不要紧), hoặc miêu tả mức độ nghiêm trọng (这个伤不要紧 - vết thương này không nghiêm trọng). Trong văn nói, có thể thay bằng 没关系 hoặc 没事. 不要 mang nghĩa phủ định,紧 ở đây là "gấp, nghiêm trọng".

Câu ví dụ

  • A: 对不起,我迟到了。 B: 不要紧,请进。A: Duìbuqǐ, wǒ chídào le. B: Búyàojǐn, qǐng jìn. thanh 5

    A: Xin lỗi, tôi đến muộn. B: Không sao, mời vào.

  • 这点小伤不要紧。Zhè diǎn xiǎo shāng búyàojǐn. thanh 4

    Vết thương nhỏ này không nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 倒不要紧dào búyàojǐn thanh 4

    cũng không sao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.