Từ vựng tiếng Trung
zhuā*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

nắm chắc; tranh thủ

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 抓: Ký tự này bao gồm phần bộ thủ '扌' (tay), cho thấy hành động liên quan đến bàn tay, và phần '爪' (móng vuốt), thể hiện hành động nắm bắt hay cầm nắm.
  • 紧: Ký tự này có phần bộ thủ '糸' (sợi tơ), gợi ý đến sự chặt chẽ hay buộc chặt, kết hợp với phần '卯' (một phần của ký tự), tạo thành ý nghĩa chung là thắt chặt hay giữ chặt.

抓紧 có nghĩa là nắm chặt, giữ chặt, thể hiện hành động cầm chắc một vật hay cơ hội.

Từ ghép thông dụng

zhuāzhù

nắm bắt

jǐnzhāng

căng thẳng

zhuājǐnshíjiān

tranh thủ thời gian