Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

khí thải

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盡 là chữ hội ý: 聿 (tay cầm bàn chải) + 灬 (lông bàn chải) + 皿 (cái bát) — hình ảnh dùng bàn chải lau sạch cái bát, ý nghĩa cạn kiệt, hết sạch.

Hán-Việt: tan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tận": tay 聿 cọ sạch bát 皿 — dùng đến cùng kiệt, tận lực tận tâm.

Gương Hán-Việt

tận lực (盡力), tận tâm (盡心), vô tận (無盡) — chữ 盡 xuất hiện rất nhiều trong thành ngữ Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 盡 mở khóa: 盡力 (tận lực), 盡心 (tận tâm), 盡快 (nhanh nhất có thể), 用盡 (dùng hết), 無盡 (vô tận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盡 oracle 1
Giáp cốt văn
盡 bronze 1
Kim văn
盡 bigseal 1
Đại triện
盡 seal 1
Tiểu triện

盡 là chữ hội ý gồm 聿 (tay cầm bàn chải) + 灬 (lông bàn chải) + 皿 (bát đĩa) — mô tả hành động lau sạch bát, từ đó có nghĩa rỗng hết, cạn kiệt. Có đủ dạng từ giáp cốt, kim văn, đại triện đến tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她盡力幫助了朋友。tā jìnlì bāngzhù le péngyou. thanh 1

    Cô ấy đã tận sức giúp đỡ bạn bè.

  • 資源不是無盡的。zīyuán bú shì wújìn de. thanh 1

    Tài nguyên không phải là vô tận.

  • 請盡快回覆我的信息。qǐng jǐn kuài huífù wǒ de xìnxī. thanh 3

    Vui lòng hồi đáp tin nhắn của tôi nhanh nhất có thể.

  • 他盡心照顧年邁的父母。tā jìnxīn zhàogù niánmài de fùmǔ. thanh 1

    Anh ta tận tâm chăm sóc cha mẹ già.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 盡, cùng nghĩa

  • cùng âm jìn, nghĩa là gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.