Từ vựng tiếng Trung
jìn*tóu尽
头
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
尽
Bộ: 尸 (xác chết)
6 nét
头
Bộ: 大 (to, lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '尽' gồm bộ '尸' chỉ hành động ngồi, nằm hoặc kết thúc, và phần '尺' chỉ độ dài, hàm ý sự kết thúc của một điều gì đó.
- Chữ '头' gồm bộ '大' chỉ sự to lớn, và phần '页' chỉ đầu, hàm ý phần đầu của một cơ thể hay sự việc.
→ '尽头' có nghĩa là điểm kết thúc, điểm cuối cùng của một con đường hay sự việc.
Từ ghép thông dụng
尽可能
cố gắng hết sức có thể
尽量
cố gắng hết sức
头脑
đầu óc, trí óc