Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau giới từ chỉ vị trí hoặc làm trung tâm ngữ trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tận đầu
Từng chữ
- 尽tậnhết, cạn, xong
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng chỉ điểm kết thúc vật lý (cuối đường, cuối hành lang) hoặc nghĩa bóng (giới hạn của sự chịu đựng).
Câu ví dụ
- 走到路的尽头就是海边。
Đi đến cuối con đường là bờ biển.
- 这条隧道没有尽头。
Đường hầm này không có điểm cuối.
- 他们的友谊似乎永远没有尽头。
Tình bạn của họ dường như không bao giờ có hồi kết.
- 走到街道的尽头再右转。
Đi đến cuối phố rồi rẽ phải.
Kết hợp thường gặp
- 走到尽头
đi đến tận cùng
- 没有尽头
không có điểm cuối, vô tận
- 路的尽头
cuối con đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.