Từ vựng tiếng Trung
jǐn*kě*néng尽
可
能
Nghĩa tiếng Việt
càng nhiều càng tốt
3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
尽
Bộ: 尸 (xác chết)
6 nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
能
Bộ: 月 (trăng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 尽: Phần trên là '尸' (xác chết), phía dưới là '尺' (thước kẻ), thể hiện ý nghĩa cố gắng đến mức cuối cùng.
- 可: Gồm '口' (miệng) và '丁' (đinh), biểu thị có thể hoặc khả thi, giống như một lời nói ra từ miệng.
- 能: Gồm '月' (trăng) và '匕' (cái muỗng), thể hiện khả năng, sức mạnh, hoặc tài năng.
→ 尽可能 có nghĩa là cố gắng hết sức có thể.
Từ ghép thông dụng
尽量
cố gắng hết sức
可能性
khả năng
能力
năng lực