Từ vựng tiếng Trung
shàng*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên trên

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (sự di chuyển)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: Ký tự này có nghĩa là 'trên' hoặc 'lên'. Bộ thủ là '一' (một), thể hiện sự đơn giản và trực tiếp.
  • 边: Ký tự này có nghĩa là 'bên'. Bộ thủ là '辶', liên quan đến sự di chuyển hoặc đi lại.

Cụm từ '上边' có nghĩa là 'phía trên'.

Từ ghép thông dụng

上边shàngbiān

phía trên

上学shàngxué

đi học

上班shàngbān

đi làm