Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm từ chỉ phương vị, đứng sau danh từ để chỉ vị trí phía trên của vật đó
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng biên
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc. Miền Nam thích用 上面 hơn. Đôi khi dùng để chỉ cấp bậc cao hơn.
Câu ví dụ
- 书在上边
Quyển sách ở bên trên
- 请把东西放在上边
Xin hãy đặt đồ lên bên trên
- 桌子上面有一个盘子
Trên bàn có một đĩa
Kết hợp thường gặp
- 上边的人
người ở bên trên
- 上边一层
tầng bên trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.