Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
páng*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh

Âm Hán Việt

bàng biên

2 chữ23 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phương hướng)

10 nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ làm định ngữ để chỉ vị trí bên cạnh

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàng biên

Từng chữ

  • bàngmột bên; bên cạnh
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ vị trí ngay bên cạnh, không xa không gần. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Câu ví dụ

  • 我站在他旁边Wǒ zhàn zài tā pángbiān thanh 3

    Tôi đứng bên cạnh anh ấy

  • 学校旁边有一个商店Xuéxiào pángbiān yǒu yīgè shāngdiàn thanh 2

    Bên cạnh trường học có một cửa hàng

  • 请坐在旁边Qǐng zuò zài pángbiān thanh 3

    Xin hãy ngồi bên cạnh

Kết hợp thường gặp

  • 旁边的人pángbiān de rén thanh 2

    người bên cạnh

  • 旁边还有pángbiān hái yǒu thanh 2

    bên cạnh còn có

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.