Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ làm định ngữ để chỉ vị trí bên cạnh
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bàng biên
Từng chữ
- 旁bàngmột bên; bên cạnh
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí ngay bên cạnh, không xa không gần. Có thể dùng cho người hoặc vật.
Câu ví dụ
- 我站在他旁边
Tôi đứng bên cạnh anh ấy
- 学校旁边有一个商店
Bên cạnh trường học có một cửa hàng
- 请坐在旁边
Xin hãy ngồi bên cạnh
Kết hợp thường gặp
- 旁边的人
người bên cạnh
- 旁边还有
bên cạnh còn có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.