Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other这 (này/đây) + 儿 (hậu tố erhua Bắc Kinh) — 'nơi này, ở đây'. 这儿 là dạng khẩu ngữ thường dùng hơn 这里 trong văn nói Bắc Kinh. Đối nghĩa: 那儿 (nàr) = ở đó. Erhua {儿} là đặc trưng phương ngữ Bắc, biến 'zhè' thành 'zhèr'.
Câu ví dụ
- 我这{儿}有好吃的。
Ở đây tôi có đồ ăn ngon.
- 你坐在这{儿}等我。
Bạn ngồi ở đây đợi tôi.
- 这{儿}很漂亮。
Nơi này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.