Từ vựng tiếng Trung
dì*shàng地
上
Nghĩa tiếng Việt
mặt đất
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地: Có bộ thủ là '土' (đất), liên quan đến những thứ thuộc về mặt đất.
- 上: Bộ thủ là '一' (một) thể hiện sự cao hơn hay phía trên.
→ 地上: Nghĩa là 'trên mặt đất'.
Từ ghép thông dụng
地下
dưới đất
地球
trái đất
上面
phía trên