Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
dì*shàng

Nghĩa tiếng Việt

mặt đất, dưới đất

Âm Hán Việt

địa thượng

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc tân ngữ của giới từ trong câu

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địa thượng

Từng chữ

  • địađất; địa vị
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ vị trí trên bề mặt đất. Lưu ý 上 ở đây là 'phía trên' nhưng 地上 lại hiểu là 'dưới đất' so với người đứng.

Câu ví dụ

  • 书在地上Shū zài dìshàng thanh 1

    Quyển sách ở dưới đất

  • 有很多树叶在地上Yǒu hěnduō shùyè zài dìshàng thanh 3

    Có nhiều lá cây ở dưới đất

  • 请把垃圾扔在地上Qǐng bǎ lājī rēng zài dìshàng thanh 3

    Xin hãy đổ rác trên đất (vui lòng không làm vậy)

Kết hợp thường gặp

  • 地上的人dìshàng de rén thanh 4

    người dưới đất

  • 掉在地上diào zài dìshàng thanh 4

    rơi xuống đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.