Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordGiáo từ rất phổ biến chỉ vị trí. Cũng dùng trong cấu trúc đang (正在...在).
Câu ví dụ
- 我在家
Tôi ở nhà
- 他在学校学习
Anh ấy học ở trường
- 书在桌子上
Quyển sách ở trên bàn
Kết hợp thường gặp
- 在这里
ở đây
- 在那里
ở đó
- 不在
không ở
Từ khác chứa "在"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.