Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ vị trí bên ngoài hoặc người không thuộc nhóm. Hán-Việt 'ngoại' trong nhiều từ ghép.
Câu ví dụ
- 请在外边等
Xin hãy đợi bên ngoài
- 外面在下雨
Bên ngoài đang mưa
- 这个包里什么都没有,外边有一张纸
Trong cái túi này không có gì, bên ngoài có một tờ giấy
Kết hợp thường gặp
- 外边
bên ngoài
- 外面
bên ngoài
- 国外
nước ngoài
Từ khác chứa "外"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.