Từ vựng tiếng Trung
wài

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài

1 chữ5 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Chỉ vị trí bên ngoài hoặc người không thuộc nhóm. Hán-Việt 'ngoại' trong nhiều từ ghép.

Câu ví dụ

  • 请在外边等Qǐng zài wàibiān děng thanh 3

    Xin hãy đợi bên ngoài

  • 外面在下雨Wàimiàn zài xiàyǔ thanh 4

    Bên ngoài đang mưa

  • 这个包里什么都没有,外边有一张纸Zhège bāo lǐ shénme dōu méiyǒu, wàibiān yǒu yī zhāng zhǐ thanh 4

    Trong cái túi này không có gì, bên ngoài có một tờ giấy

Kết hợp thường gặp

  • 外边wàibiān thanh 4

    bên ngoài

  • 外面wàimiàn thanh 4

    bên ngoài

  • 国外guówài thanh 2

    nước ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.