Từ vựng tiếng Trung
wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoại quốc; bên ngoài

1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ '夕' (buổi tối), gợi ý về thời gian ngoài trời.
  • Bên phải là bộ '卜' (bói), có thể liên quan đến sự đoán định bên ngoài.

Kết hợp lại, '外' có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoại'.

Từ ghép thông dụng

wàiguó

nước ngoài

wàimiàn

bên ngoài

wài

bà ngoại