Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTính từ chỉ khoảng cách lớn. Có thể dùng cho không gian vật lý hoặc trừu tượng (quan hệ xa).
Câu ví dụ
- 我家很远
Nhà tôi rất xa
- 学校离这里不远
Trường học không xa nơi đây
- 我们去一个很远的地方
Chúng ta đi một nơi rất xa
Kết hợp thường gặp
- 很远
rất xa
- 不远
không xa
- 远近
xa gần
Từ khác chứa "远"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.