Từ vựng tiếng Trung
yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

xa, xa xôi

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Tính từ chỉ khoảng cách lớn. Có thể dùng cho không gian vật lý hoặc trừu tượng (quan hệ xa).

Câu ví dụ

  • thanh 3jiā thanh 1hěn thanh 3yuǎn thanh 3

    Nhà tôi rất xa

  • 学校离这里不远Xuéxiào lí zhèlǐ bù yuǎn thanh 2

    Trường học không xa nơi đây

  • 我们去一个很远的地方Wǒmen qù yīgè hěn yuǎn de dìfang thanh 3

    Chúng ta đi một nơi rất xa

Kết hợp thường gặp

  • hěn thanh 3yuǎn thanh 3

    rất xa

  • thanh 4yuǎn thanh 3

    không xa

  • yuǎn thanh 3jìn thanh 4

    xa gần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.