Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ vị trí hoặc thời gian sau. Lưu ý chữ giản thể, phồn thể dùng 後 cho 'sau', 后 cho 'hoàng hậu'.
Câu ví dụ
- 请往后走
Xin hãy đi về phía sau
- 我在后边等你
Tôi đợi bạn ở phía sau
- 前不着村,后不着店
Trước không đến làng, sau không đến quán
Kết hợp thường gặp
- 后面
phía sau
- 最后
cuối cùng
- 后来
sau này
Từ khác chứa "后"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.