Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

sau, phía sau

1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Chỉ vị trí hoặc thời gian sau. Lưu ý chữ giản thể, phồn thể dùng 後 cho 'sau', 后 cho 'hoàng hậu'.

Câu ví dụ

  • Qǐng thanh 3wǎng thanh 3hòu thanh 4zǒu thanh 3

    Xin hãy đi về phía sau

  • 我在后边等你Wǒ zài hòubiān děng nǐ thanh 3

    Tôi đợi bạn ở phía sau

  • 前不着村,后不着店Qián bù zháo cūn, hòu bù zháo diàn thanh 2

    Trước không đến làng, sau không đến quán

Kết hợp thường gặp

  • 后面hòumiàn thanh 4

    phía sau

  • 最后zuìhòu thanh 4

    cuối cùng

  • 后来hòulái thanh 4

    sau này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.