Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
xià*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên dưới

Âm Hán Việt

hạ biên

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí không gian bên dưới vật đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ biên

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ miền Bắc chỉ vị trí thấp hơn. Miền Nam dùng 下面.

Câu ví dụ

  • 书在下边Shū zài xiàbiān thanh 1

    Quyển sách ở bên dưới

  • 请看下边Qǐng kàn xiàbiān thanh 3

    Xin hãy nhìn bên dưới

  • 桌子下边有一只猫Zhuōzi xiàbiān yǒu yī zhī māo thanh 1

    Dưới bàn có một con mèo

Kết hợp thường gặp

  • 下边的人xiàbiān de rén thanh 4

    người ở bên dưới

  • 下边一层xiàbiān yī céng thanh 4

    tầng bên dưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.