Từ vựng tiếng Trung
lǐ*táng

Nghĩa tiếng Việt

hội trường

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ hội trường.

Câu ví dụ

  • 这个礼堂很重要Zhège 礼堂 hěn zhòngyào thanh 4

    Hội trường này rất quan trọng

  • 他们礼堂了Tāmen 礼堂le thanh 1

    Họ đã hội trường

  • 关于礼堂Guānyú 礼堂 thanh 1

    Về hội trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.