Nghĩa tiếng Việt
nhà chính, gian nhà giữa
Âm Hán Việt
đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 11 nét
堂 = 尚 (Thượng, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/nền). Chữ hình thanh (psc): 土 cho biết liên quan đến công trình trên mặt đất, 尚 cho âm đọc gần táng. Nghĩa: gian nhà chính, sảnh đường — tòa nhà lớn xây trên nền đất.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phòng ốc hoặc lượng từ cho các buổi học, bộ bàn ghế.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /táng/sảnh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": nền đất (土) vững chắc nâng đỡ gian chính — đó là 'đường' (sảnh lớn, trang trọng).
Gương Hán-Việt
'đường' trong 'thiên đường' (天堂), 'khóa đường' (课堂: lớp học), 'thực đường' (食堂: nhà ăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 堂 (đường) mở khoá: 天堂, 课堂, 食堂, 教堂, 礼堂 — nhóm từ chỉ các loại sảnh/phòng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堂 là chữ hình thanh (psc): 尚 (thượng) là phần biểu âm, 土 (thổ, đất) là phần biểu nghĩa — ngôi nhà chính xây dựng trên nền đất vững chắc. Nghĩa gốc là gian phòng chính của một ngôi nhà, sau mở rộng thành 'sảnh', 'hội trường', 'nhà thờ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学生们在课堂上认真听讲。
Các học sinh chăm chú lắng nghe trong lớp học.
- 他们在教堂举行婚礼。
Họ tổ chức đám cưới tại nhà thờ.
- 公司的礼堂非常宽敞。
Hội trường của công ty rất rộng rãi.
- 天堂是很多人向往的地方。
Thiên đường là nơi nhiều người hướng tới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.