Từ vựng tiếng Trung
xué*táng

Nghĩa tiếng Việt

Học đường — trường học thời xưa hoặc cách gọi cổ điển cho nơi dạy học; ngày nay dùng trong văn học, lịch sử hoặc đặt tên trung tâm giáo dục.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con, trẻ em)

8 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 'trường học' đúng nhưng 学堂 mang tính lịch sử; hiện đại dùng 学校. 学堂 hay thấy trong văn học, tên công ty giáo dục, hoặc ngữ cảnh hoài cổ.

Câu ví dụ

  • 古代的学堂只有有钱人才能上Gǔdài de xuétáng zhǐyǒu yǒuqián rén cái néng shàng thanh 3

    Trường học ngày xưa chỉ người có tiền mới được theo học

  • 这座老学堂现在已经成为博物馆Zhè zuò lǎo xuétáng xiànzài yǐjīng chéngwéi bówùguǎn thanh 4

    Ngôi trường học cũ này nay đã thành bảo tàng

  • 他在私立学堂里学了几年古文Tā zài sīlì xuétáng lǐ xué le jǐ nián gǔwén thanh 1

    Anh ta học cổ văn mấy năm ở trường tư ngày xưa

  • 中国古代的学堂培育了很多人才Zhōngguó gǔdài de xuétáng péiyù le hěn duō réncái thanh 1

    Trường học cổ đại Trung Quốc đã đào tạo nhiều nhân tài

Kết hợp thường gặp

  • 私立学堂sīlì xuétáng thanh 1

    trường tư thục ngày xưa

  • 古代学堂gǔdài xuétáng thanh 3

    trường học cổ đại

  • 学堂旧址xuétáng jiùzhǐ thanh 2

    địa điểm cũ của trường học

  • 开设学堂kāishè xuétáng thanh 1

    mở trường học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.