Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ"学校" là từ cơ bản chỉ tổ chức giáo dục. Trong giao tiếp, thường dùng đơn giản là "学校" hoặc "校" (trong văn viết). Không nên nhầm với "班" (lớp học).
Câu ví dụ
- 他是学校的老师。
- 我们学校很大。
- 学校在城市的东边。
Kết hợp thường gặp
- 学校教育
- 校长
- 老师
- 学生
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.