Từ vựng tiếng Trung
xué*xiào学
校
Nghĩa tiếng Việt
trường học
2 chữ18 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (con)
8 nét
校
Bộ: 木 (cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '学' có phần trên giống như một mái nhà và phần dưới là chữ '子', biểu thị sự bảo hộ và nuôi dưỡng kiến thức.
- Chữ '校' có bộ '木' gợi ý về môi trường học tập truyền thống, nơi các học sinh được dạy dưới cây.
→ Từ '学校' nghĩa là trường học, nơi diễn ra quá trình học tập và giáo dục.
Từ ghép thông dụng
学生
học sinh
学校
trường học
学习
học tập