Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học hiệu
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 校hiệusửa chữa, đính chính; trường học; họ Hiệu
Tầng từ vựng
"学校" là từ cơ bản chỉ tổ chức giáo dục. Trong giao tiếp, thường dùng đơn giản là "学校" hoặc "校" (trong văn viết). Không nên nhầm với "班" (lớp học).
Câu ví dụ
- 他是学校的老师。
- 我们学校很大。
- 学校在城市的东边。
Kết hợp thường gặp
- 学校教育
- 校长
- 老师
- 学生
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.