Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, mang sắc thái cổ trang hoặc trang trọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học đường
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'trường học' đúng nhưng 学堂 mang tính lịch sử; hiện đại dùng 学校. 学堂 hay thấy trong văn học, tên công ty giáo dục, hoặc ngữ cảnh hoài cổ.
Câu ví dụ
- 古代的学堂只有有钱人才能上
Trường học ngày xưa chỉ người có tiền mới được theo học
- 这座老学堂现在已经成为博物馆
Ngôi trường học cũ này nay đã thành bảo tàng
- 他在私立学堂里学了几年古文
Anh ta học cổ văn mấy năm ở trường tư ngày xưa
- 中国古代的学堂培育了很多人才
Trường học cổ đại Trung Quốc đã đào tạo nhiều nhân tài
Kết hợp thường gặp
- 私立学堂
trường tư thục ngày xưa
- 古代学堂
trường học cổ đại
- 学堂旧址
địa điểm cũ của trường học
- 开设学堂
mở trường học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.