Từ vựng tiếng Trung
jiào*táng

Nghĩa tiếng Việt

nhà thờ (Thiên Chúa giáo hoặc Tin Lành); giáo-đường trong Hán-Việt

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

11 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

教堂 chủ yếu chỉ nhà thờ Kitô giáo (Công giáo hoặc Tin Lành). Nhà thờ Hồi giáo là 清真寺 (mạnh), Phật giáo là 寺庙. Phân biệt: 天主教堂 (Catholic) vs 基督教堂 (Protestant).

Câu ví dụ

  • 这座教堂建于十九世纪Zhè zuò jiàotáng jiànyú shíjiǔ shìjì thanh 4

    Nhà thờ này được xây dựng vào thế kỷ 19

  • 他们在教堂举行了婚礼Tāmen zài jiàotáng jǔxíng le hūnlǐ thanh 1

    Họ tổ chức đám cưới tại nhà thờ

  • 每周日他都去教堂做礼拜Měi zhōurì tā dōu qù jiàotáng zuò lǐbài thanh 3

    Mỗi Chủ Nhật anh ấy đều đi nhà thờ lễ

  • 这座哥特式教堂非常壮观Zhè zuò Gētè shì jiàotáng fēicháng zhuàngguān thanh 4

    Nhà thờ kiểu Gothic này rất hùng vĩ

Kết hợp thường gặp

  • 去教堂qù jiàotáng thanh 4

    đi nhà thờ

  • 天主教堂Tiānzhǔ jiàotáng thanh 1

    nhà thờ Công giáo

  • 基督教堂Jīdū jiàotáng thanh 1

    nhà thờ Tin Lành

  • 教堂婚礼jiàotáng hūnlǐ thanh 4

    đám cưới nhà thờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.