Từ vựng tiếng Trung
tiān*táng

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 天: Có bộ '大' biểu thị sự lớn lao, mở rộng lên trên, kết hợp với một nét ngang ở trên, biểu thị bầu trời, nghĩa là trời.
  • 堂: Có bộ '土' (đất) nằm dưới, kết hợp với phần trên biểu thị một ngôi nhà có mái, tượng trưng cho một nơi lớn như một hội trường.

天堂: Kết hợp của 'trời' và 'hội trường', biểu thị nơi tuyệt vời, thiên đường.

Từ ghép thông dụng

天堂tiāntáng

thiên đường

天才tiāncái

thiên tài

天堂鸟tiāntáng niǎo

chim thiên đường