Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữSynonym: 捧腹大笑 (pěng fù dà xiào - cười ôm bụng). Diễn tả cảnh nhiều người cười cùng lúc, thường trong rạp hát, phòng họp.
Câu ví dụ
- 他的笑话让大家哄堂大笑
Đùa của anh ấy khiến mọi người cười vỡ trận
- 表演引起了哄堂大笑
Biểu diễn gây ra tiếng cười ầm ĩ
- 观众哄堂大笑
Khán giả cười ầm lên
- 别逗得大家哄堂大笑
Đừng trêu đến mức mọi người cười ầm ĩ
Kết hợp thường gặp
- 引起哄堂大笑
Gây ra tiếng cười ầm ĩ
- 哄堂大笑起来
Cười ầm lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.