Từ vựng tiếng Trung
diàn*táng殿

Nghĩa tiếng Việt

Điện đường, cung điện lớn — chỉ nơi trang nghiêm uy nghi như đền miếu, cung điện; nghĩa bóng chỉ đỉnh cao của một lĩnh vực. Hán-Việt: điện đường (殿堂).

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gậy)

13 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

殿堂 trong nghĩa bóng chỉ đỉnh cao, tầm cao nhất của một lĩnh vực (艺术殿堂, 科学殿堂); 殿堂级 là tính từ phổ biến trong tiếng lóng hiện đại.

Câu ví dụ

  • 这座古老的殿堂已有千年历史。Zhè zuò gǔlǎo de diàntáng yǐ yǒu qiān nián lìshǐ. thanh 4

    Tòa điện đường cổ kính này đã có lịch sử ngàn năm.

  • 他终于走进了艺术的殿堂。Tā zhōngyú zǒujìnle yìshù de diàntáng. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy cũng bước vào điện đường nghệ thuật.

  • 科学殿堂向所有人开放。Kēxué diàntáng xiàng suǒyǒu rén kāifàng. thanh 1

    Điện đường khoa học mở cửa với tất cả mọi người.

  • 金色的殿堂在阳光下闪闪发光。Jīnsè de diàntáng zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng. thanh 1

    Điện đường vàng óng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Kết hợp thường gặp

  • 艺术殿堂yìshù diàntáng thanh 4

    điện đường nghệ thuật

  • 科学殿堂kēxué diàntáng thanh 1

    điện đường khoa học

  • 神圣殿堂shénshèng diàntáng thanh 2

    điện đường thiêng liêng

  • 殿堂级diàntáng jí thanh 4

    đẳng cấp điện đường, hàng đỉnh cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.