Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa殿堂 trong nghĩa bóng chỉ đỉnh cao, tầm cao nhất của một lĩnh vực (艺术殿堂, 科学殿堂); 殿堂级 là tính từ phổ biến trong tiếng lóng hiện đại.
Câu ví dụ
- 这座古老的殿堂已有千年历史。
Tòa điện đường cổ kính này đã có lịch sử ngàn năm.
- 他终于走进了艺术的殿堂。
Cuối cùng anh ấy cũng bước vào điện đường nghệ thuật.
- 科学殿堂向所有人开放。
Điện đường khoa học mở cửa với tất cả mọi người.
- 金色的殿堂在阳光下闪闪发光。
Điện đường vàng óng lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Kết hợp thường gặp
- 艺术殿堂
điện đường nghệ thuật
- 科学殿堂
điện đường khoa học
- 神圣殿堂
điện đường thiêng liêng
- 殿堂级
đẳng cấp điện đường, hàng đỉnh cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.