Từ vựng tiếng Trung
diàn殿

Nghĩa tiếng Việt

cung điện

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殿 = 𡱒 (gồm 尸+共, biểu âm) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: tay cầm vũ khí). Chữ hình thanh (psc): 殳 chỉ hành động đánh/gõ; 𡱒 cho âm. Theo Shuowen, nghĩa gốc là tiếng gõ đánh; sau chỉ cung điện uy nghi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": tiếng gõ (殳) vang lên trong đại sảnh — 殿 là cung điện uy nghiêm, nơi tiếng động vang vọng; cũng là vị trí đứng sau cùng (điện hậu).

Gương Hán-Việt

điện trong "cung điện", "đại điện", "điện hạ"

Mở khoá kiến thức

Biết 殿 (điện) mở khoá: 宫殿 (cung điện – palace), 大殿 (đại điện – chính điện), 殿堂 (điện đường – đại sảnh), 殿后 (điện hậu – đoạn hậu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (trích Thuyết Văn), 殿 là chữ hình thanh (psc): 𡱂 biểu âm, 殳 (tay cầm vũ khí) biểu nghĩa tiếng gõ đập — tiếng động oai vệ. Về sau 殿 chỉ kiến trúc cung điện lớn, uy nghi; và được dùng nghĩa đứng sau cùng (殿后 – đoạn hậu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 故宫里有很多宏伟的宫殿。Gùgōng lǐ yǒu hěnduō hóngwěi de gōngdiàn. thanh 4

    Trong Tử Cấm Thành có rất nhiều cung điện hùng vĩ.

  • 他们参观了大雄宝殿。Tāmen cānguān le Dàxióng Bǎodiàn. thanh 1

    Họ đã tham quan Đại Hùng Bảo Điện.

  • 这支队伍殿后撤退。Zhè zhī duìwǔ diànhòu chètuì. thanh 4

    Đơn vị này đảm nhận vai trò đoạn hậu khi rút lui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diàn/điện, nhưng 电 nghĩa điện (electricity), viết đơn giản hơn nhiều

  • cùng âm diàn, 店 có bộ 广 nghĩa cửa hàng, tiệm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.