Từ vựng tiếng Trung
lǐ*wù礼
物
Nghĩa tiếng Việt
quà tặng
2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
礼
Bộ: 礻 (thần linh, lễ)
5 nét
物
Bộ: 牛 (trâu, bò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 礼 có bộ '礻' chỉ về các nghi lễ, thần linh và phần còn lại '𣎶' chỉ hành động, biểu thị sự tôn kính hoặc tặng quà.
- 物 có bộ '牛' kết hợp với '勿' (không), biểu thị sự vật, điều gì đó cụ thể (như quà tặng).
→ Từ '礼物' có nghĩa là quà tặng, vật phẩm dùng trong lễ nghi.
Từ ghép thông dụng
礼物
quà tặng
礼仪
lễ nghi
物品
vật phẩm