Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là đồ vật cần rửa hoặc tổ chức cần thanh lọc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thanh tẩy
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 洗tẩyrửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa清洗 có nghĩa đen (rửa sạch) và nghĩa bóng chính trị (thanh trừng, loại bỏ). Trang trọng hơn 洗 đơn lẻ. Trong y tế: 清洗伤口 (rửa vết thương). Phân biệt: 清洗 (rửa làm sạch), 洗涤 (giặt rũ quần áo).
Câu ví dụ
- 请把蔬菜清洗干净再切
Hãy rửa sạch rau trước rồi mới thái
- 他每天清洗汽车保持整洁
Anh ấy mỗi ngày rửa xe để giữ sạch sẽ
- 这场政治清洗导致大量官员被撤职
Cuộc thanh trừng chính trị này khiến nhiều quan chức bị cách chức
- 清洗伤口是防止感染的重要步骤
Rửa vết thương là bước quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng
Kết hợp thường gặp
- 清洗干净
rửa sạch hoàn toàn
- 政治清洗
thanh trừng chính trị
- 清洗伤口
rửa vết thương
- 彻底清洗
làm sạch triệt để
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.