Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自来水 là từ chỉ nước cấp qua hệ thống ống dẫn công cộng. Phân biệt với 矿泉水 (khoáng tuyền thủy — nước khoáng đóng chai) và 纯净水 (thuần tịnh thủy — nước tinh khiết). Dùng phổ biến trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.
Câu ví dụ
- 这里的自来水可以直接饮用
Nước máy ở đây có thể uống trực tiếp
- 他打开水龙头放自来水
Anh ấy mở vòi nước cho nước máy chảy ra
- 我们村还没有自来水
Làng chúng tôi vẫn chưa có nước máy
- 自来水公司负责供水
Công ty nước máy chịu trách nhiệm cấp nước
Kết hợp thường gặp
- 自来水管
ống dẫn nước máy
- 自来水公司
công ty nước máy
- 自来水厂
nhà máy nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.