Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường đi kèm lượng từ '张'
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tả tự đài
Từng chữ
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa写字台 là từ truyền thống chỉ bàn viết. Trong tiếng Trung hiện đại cũng dùng 书桌 (shūzhuō) với nghĩa tương tự. 写字台 thường mang hàm ý đồ nội thất có ngăn kéo, trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他坐在写字台前认真学习
Anh ấy ngồi trước bàn học chăm chú ôn bài
- 写字台上摆满了书和文件
Trên bàn viết bày đầy sách và tài liệu
- 这张写字台是实木制作的
Chiếc bàn viết này được làm bằng gỗ nguyên khối
- 我需要一张新的写字台放在书房
Tôi cần một chiếc bàn viết mới đặt trong phòng đọc sách
Kết hợp thường gặp
- 坐在写字台前
ngồi trước bàn viết
- 写字台上
trên bàn viết
- 实木写字台
bàn viết gỗ nguyên khối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.