Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt hay gọi là 'bình nóng lạnh' (loại bình chứa) hoặc 'máy nước nóng' (loại tức thì). 热水器 bao gồm cả hai loại.
Câu ví dụ
- 我家的热水器坏了,需要维修
Máy nước nóng nhà tôi bị hỏng, cần sửa chữa
- 这款热水器节能又省电
Loại máy nước nóng này tiết kiệm năng lượng và điện
- 洗澡前先打开热水器
Trước khi tắm hãy bật máy nước nóng lên
- 燃气热水器比电热水器加热更快
Máy nước nóng gas làm nóng nước nhanh hơn loại điện
Kết hợp thường gặp
- 电热水器
máy nước nóng điện
- 燃气热水器
máy nước nóng gas
- 安装热水器
lắp đặt máy nước nóng
- 热水器容量
dung tích máy nước nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.