Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa用品 thường đi kèm một từ chỉ lĩnh vực (日常、办公、学习、生活) để xác định loại đồ dùng cụ thể. Không dùng đơn lẻ nhiều.
Câu ví dụ
- 这家店专卖办公用品
Cửa hàng này chuyên bán đồ dùng văn phòng
- 出行前要准备好旅行用品
Trước khi đi cần chuẩn bị đầy đủ đồ dùng du lịch
- 学生需要购买学习用品
Học sinh cần mua đồ dùng học tập
- 日常用品的价格一直在上涨
Giá đồ dùng hàng ngày liên tục tăng lên
Kết hợp thường gặp
- 日常用品
đồ dùng hàng ngày
- 办公用品
đồ dùng văn phòng
- 学习用品
đồ dùng học tập
- 生活用品
vật dụng sinh hoạt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.