Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đồ dùng hàng ngày
Câu ví dụ
- 超市里摆满了各种各样的生活日用品。
Trong siêu thị bày đầy đủ các loại đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.
- 牙刷和毛巾都是我们每天必不可少的日用品。
Bàn chải đánh răng và khăn mặt đều là những đồ dùng hàng ngày không thể thiếu của chúng ta.
- 出差前,我购买了一些旅行装的日用品。
Trước khi đi công tác, tôi đã mua một số đồ dùng hàng ngày dạng gói du lịch.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.