Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa洁净 trang trọng hơn 干净, thường xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh y tế, kỹ thuật, tâm linh. 干净 dùng thông thường hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 手术室必须保持洁净的环境。
Phòng mổ phải duy trì môi trường sạch sẽ hoàn toàn.
- 这里的空气洁净,适合疗养。
Không khí ở đây trong lành, thích hợp để dưỡng bệnh.
- 寺庙的环境洁净,令人心旷神怡。
Môi trường ngôi chùa trong lành, khiến lòng người thanh thản.
- 洁净的饮用水是人类的基本需求。
Nước uống sạch sẽ là nhu cầu cơ bản của con người.
Kết hợp thường gặp
- 洁净的空气
không khí trong lành
- 洁净室
phòng sạch (clean room)
- 保持洁净
duy trì sạch sẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.