Từ vựng tiếng Trung
jié*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Khiết tịnh — sạch sẽ, trong lành, không bị ô nhiễm. Mức độ sạch cao hơn 干净, thường dùng trong bối cảnh y tế, môi trường, hoặc tâm linh.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (băng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

洁净 trang trọng hơn 干净, thường xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh y tế, kỹ thuật, tâm linh. 干净 dùng thông thường hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 手术室必须保持洁净的环境。Shǒushùshì bìxū bǎochí jiéjìng de huánjìng. thanh 3

    Phòng mổ phải duy trì môi trường sạch sẽ hoàn toàn.

  • 这里的空气洁净,适合疗养。Zhèlǐ de kōngqì jiéjìng, shìhé liáoyǎng. thanh 4

    Không khí ở đây trong lành, thích hợp để dưỡng bệnh.

  • 寺庙的环境洁净,令人心旷神怡。Sìmiào de huánjìng jiéjìng, lìng rén xīnkuāngshényí. thanh 4

    Môi trường ngôi chùa trong lành, khiến lòng người thanh thản.

  • 洁净的饮用水是人类的基本需求。Jiéjìng de yǐnyòng shuǐ shì rénlèi de jīběn xūqiú. thanh 2

    Nước uống sạch sẽ là nhu cầu cơ bản của con người.

Kết hợp thường gặp

  • 洁净的空气jiéjìng de kōngqì thanh 2

    không khí trong lành

  • 洁净室jiéjìng shì thanh 2

    phòng sạch (clean room)

  • 保持洁净bǎochí jiéjìng thanh 3

    duy trì sạch sẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.