Từ vựng tiếng Trung
jié*jìng洁
净
Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
洁
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
净
Bộ: 冫 (băng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '洁' gồm bộ '氵' (nước) và phần '吉' (cát) biểu thị sự sạch sẽ liên quan đến nước.
- Chữ '净' gồm bộ '冫' (băng) và phần '争' (tranh) biểu thị sự sạch sẽ giống như băng tan chảy, không có tạp chất.
→ Hai chữ '洁净' kết hợp để chỉ sự sạch sẽ, tinh khiết, không có bụi bẩn.
Từ ghép thông dụng
清洁
trong sạch, sạch sẽ
洁白
trắng tinh
干净
sạch sẽ