Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái sạch sẽ của môi trường, đồ vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khiết tịnh
Từng chữ
- 洁khiếttrong sạch
- 净tịnhsạch sẽ; đóng vai hề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa洁净 trang trọng hơn 干净, thường xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh y tế, kỹ thuật, tâm linh. 干净 dùng thông thường hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 手术室必须保持洁净的环境。
Phòng mổ phải duy trì môi trường sạch sẽ hoàn toàn.
- 这里的空气洁净,适合疗养。
Không khí ở đây trong lành, thích hợp để dưỡng bệnh.
- 寺庙的环境洁净,令人心旷神怡。
Môi trường ngôi chùa trong lành, khiến lòng người thanh thản.
- 洁净的饮用水是人类的基本需求。
Nước uống sạch sẽ là nhu cầu cơ bản của con người.
Kết hợp thường gặp
- 洁净的空气
không khí trong lành
- 洁净室
phòng sạch (clean room)
- 保持洁净
duy trì sạch sẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.