Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phẩm chất, tình cảm, hoặc phẩm hạnh—trong sạch, không vẩn đục.
Câu ví dụ
- 她有一颗纯洁的心
Cô ấy có một trái tim thuần khiết
- 纯洁的爱情
Tình yêu thuần khiết
- 保持纯洁
Giữ sự thuần khiết
- 天真纯洁
Thiên nhiên và thuần khiết
Kết hợp thường gặp
- 纯洁的心
trái tim thuần khiết
- 纯洁爱情
tình yêu thuần khiết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.