Nghĩa tiếng Việt
trong sạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洁 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 絜 (Khiết, biểu âm: cho âm jié). Chữ hình thanh — 絜 cho âm, 氵 chỉ đây liên quan đến làm sạch bằng nước. Đây là chữ giản thể/biến thể của 潔. Nghĩa gốc: sạch sẽ, trong sáng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiết": nước (氵) rửa sạch khiết — khiết bạch (trắng trong), liêm khiết (sạch về đạo đức), thanh khiết (trong sáng).
Gương Hán-Việt
"khiết" trong "liêm khiết" (廉洁 — liêm khiết), "thanh khiết" (清洁 — sạch sẽ), "thuần khiết" (纯洁 — trong sáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 洁 mở khoá: 清洁 (thanh khiết – sạch sẽ), 廉洁 (liêm khiết), 纯洁 (thuần khiết), 整洁 (ngăn nắp), 简洁 (giản dị súc tích)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洁 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước) kết hợp 絜 (biểu âm, cho âm jié). Nghĩa gốc là sạch sẽ — được rửa sạch bằng nước. Từ đây mở rộng: thanh khiết (清洁), liêm khiết (廉洁), thuần khiết (纯洁), gọn gàng (整洁), ngắn gọn (简洁).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 保持公共场所的清洁很重要。
Giữ gìn sạch sẽ nơi công cộng rất quan trọng.
- 他以廉洁著称,从不收受贿赂。
Anh ấy nổi tiếng liêm khiết, không bao giờ nhận hối lộ.
- 孩子们的内心是纯洁的。
Tâm hồn trẻ em thật thuần khiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.