Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jié

Nghĩa tiếng Việt

sạch sẽ

Âm Hán Việt

kiết, hiệt, khiết

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 絜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

絜 = 㓞 (biểu âm, cho âm jié) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ); chữ hình thanh. Dây sợi 糸 biểu thị đây là thứ dùng để đo lường hoặc kéo thẳng; 㓞 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ sự trong sạch hoặc động từ chỉ việc đo đạc, so sánh.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiết, hiệt, khiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiết": sợi tơ 糸 căng thẳng như chuẩn mực — chữ Khiết gợi sự tinh khiết, thẳng thắn không vẩn đục.

Gương Hán-Việt

khiết — tiếng Việt dùng qua "khiết bạch" (trong trắng), "thanh khiết" (tinh khiết)

Mở khoá kiến thức

Biết 絜 mở khoá từ cổ văn về sự tinh khiết và đo lường: 絜矩 (phép đo lường công bằng), 絜齋 (ăn chay giữ thân trong sạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絜 seal 1
Tiểu triện
絜 liushutong 1
Lục thư thông

絜 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa, 㓞 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là dây để đo, sau mở rộng sang sạch sẽ (trong sáng như dây thẳng), đo lường, quy chế. Tiểu triện và Lục thư thông đã có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jié thanh 2 thanh 3zhī thanh 1dào, thanh 4tuī thanh 1 thanh 3 thanh 2rén. thanh 2

    Đạo đo lường công bằng là lấy mình suy ra người.

  • 聖人重絜身之德。shèngrén zhòng jié shēn zhī dé. thanh 4

    Thánh nhân coi trọng đức hạnh giữ thân trong sạch.

  • 此水絜淨,可以飲用。cǐ shuǐ jiéjìng, kěyǐ yǐnyòng. thanh 3

    Nước này tinh khiết, có thể uống được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié và nghĩa sạch sẽ, nhưng bộ 氵 (nước) — dạng hiện đại thay thế 絜

  • cùng bộ 糸, cùng âm gần jié, nghĩa buộc, kết — dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.