Từ vựng tiếng Trung
guī*jié

Nghĩa tiếng Việt

kết luận

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bàn tay)

5 nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 归: Chữ này có bộ thủ 彐, tượng trưng cho cái gì đó được thu về, kết hợp với các nét để chỉ sự quay về, trở lại.
  • 结: Chữ này có bộ thủ 纟, thể hiện sự buộc, kết nối, liên kết giữa các sợi tơ, tượng trưng cho sự liên kết hoặc ràng buộc trong ý nghĩa.

归结: Chúng ta có thể hiểu là sự tổng kết, gom lại những điều đã trải qua hoặc đã biết để đưa ra kết luận.

Từ ghép thông dụng

归来guīlái

trở về

结论jiélùn

kết luận

结婚jiéhūn

kết hôn