Từ vựng tiếng Trung
zǒng*jié

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt, tổng kết; hệ thống lại những gì đã diễn ra hoặc đã học để rút ra điểm chính

2 chữ26 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

14 nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

总结 thường dùng khi kết thúc một giai đoạn, dự án hoặc bài học. Có thể dùng làm động từ (总结一下) hoặc danh từ (做一个总结). Trong văn cảnh học thuật, thường dùng 总结报告 'báo cáo tổng kết'.

Câu ví dụ

  • 请总结一下今天的主要内容。Qǐng zǒngjié yīxià jīntiān de zhǔyào nèiróng. thanh 3
  • 会议结束前,经理做了一个总结。Huìyì jiéshù qián, jīnglǐ zuò le yīgè zǒngjié. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 总结经验zǒngjié jīngyàn thanh 3
  • 工作总结gōngzuò zǒngjié thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.