Từ vựng tiếng Trung
zǒng总
Nghĩa tiếng Việt
tổng
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
总
Bộ: 心 (tâm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '总' được cấu tạo từ bộ '心' (tâm) và phần trên là '糸' biến thể, thể hiện sự kết nối hoặc sự tổng hợp.
- Bộ '心' thường liên quan đến cảm xúc, ý nghĩ, hoặc hành động của con người.
→ Chữ '总' mang ý nghĩa tổng quát hay tổng hợp, thường dùng để chỉ một sự việc chung hoặc tổng thể.
Từ ghép thông dụng
总是
luôn luôn
总经理
tổng giám đốc
总体
tổng thể