Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi vui chơi giải trí vào ban đêm, thường làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dạ tổng hội
Từng chữ
- 夜dạban đêm
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm mang tính văn hóa Trung Hoa, thường bao gồm nhà hàng, biểu diễn ca nhạc, và sàn khiêu vũ — rộng hơn 「nightclub」 phương Tây. Trong tiếng Việt hay dùng là 「vũ trường」hoặc 「hộp đêm」.
Câu ví dụ
- 他们去夜总会庆祝生日
Họ đến hộp đêm để mừng sinh nhật
- 这家夜总会每晚都很热闹
Hộp đêm này mỗi tối đều rất nhộn nhịp
- 夜总会的消费非常高
Chi phí tại hộp đêm rất cao
- 未成年人不得进入夜总会
Người chưa thành niên không được phép vào hộp đêm
Kết hợp thường gặp
- 高档夜总会
hộp đêm cao cấp
- 去夜总会
đi hộp đêm
- 夜总会表演
biểu diễn hộp đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.