Từ vựng tiếng Trung
yè*zǒng*huì

Nghĩa tiếng Việt

hộp đêm, vũ trường; địa điểm giải trí ban đêm có biểu diễn, rượu và khiêu vũ

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều tối)

8 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khái niệm mang tính văn hóa Trung Hoa, thường bao gồm nhà hàng, biểu diễn ca nhạc, và sàn khiêu vũ — rộng hơn 「nightclub」 phương Tây. Trong tiếng Việt hay dùng là 「vũ trường」hoặc 「hộp đêm」.

Câu ví dụ

  • 他们去夜总会庆祝生日Tāmen qù yèzǒnghuì qìngzhù shēngrì thanh 1

    Họ đến hộp đêm để mừng sinh nhật

  • 这家夜总会每晚都很热闹Zhè jiā yèzǒnghuì měi wǎn dōu hěn rènao thanh 4

    Hộp đêm này mỗi tối đều rất nhộn nhịp

  • 夜总会的消费非常高Yèzǒnghuì de xiāofèi fēicháng gāo thanh 4

    Chi phí tại hộp đêm rất cao

  • 未成年人不得进入夜总会Wèi chéngnián rén bùdé jìnrù yèzǒnghuì thanh 4

    Người chưa thành niên không được phép vào hộp đêm

Kết hợp thường gặp

  • 高档夜总会gāodàng yèzǒnghuì thanh 1

    hộp đêm cao cấp

  • 去夜总会qù yèzǒnghuì thanh 4

    đi hộp đêm

  • 夜总会表演yèzǒnghuì biǎoyǎn thanh 4

    biểu diễn hộp đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.