Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
liên từLiên từ dùng để mở đầu câu kết luận, tóm tắt lại toàn bộ nội dung trước đó. Thường đứng đầu câu, theo sau là kết luận. Có thể thay thế bằng 总的来说, 意思是. Trong văn viết, tóm lại thường đi kèm các từ như 所以, 因此.
Câu ví dụ
- 总之,我们不能放弃。
Tóm lại, chúng ta không thể bỏ cuộc.
- 天气不好,总之我还是去了。
Thời tiết xấu, nhưng tóm lại tôi vẫn đã đi.
Kết hợp thường gặp
- 总之就是
tóm lại là
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.