Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đứng sau các từ chỉ phạm vi để biểu thị tổng số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổng số
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 数sốsố lượng
Tầng từ vựng
Dùng khi nói về tổng số lượng của một cái gì đó.
Câu ví dụ
- 人数总数
Kết hợp thường gặp
- 人口总数
- 资金总数
- 总数超过
- 计算总数
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.