Từ vựng tiếng Trung
yǎng

Nghĩa tiếng Việt

ốm; ngứa

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痒 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|疒|羊|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=illness}}. Bộ nạch chỉ cảm giác khó chịu trên da; 羊 cho âm yǎng (gần dương). Ngứa là cảm giác bệnh ngoài da.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: dưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dưỡng": bệnh (疒-Nạch) + Dương (羊-con dê) — da ngứa ngáy khó chịu như lông dê cọ vào người. Dưỡng = ngứa.

Gương Hán-Việt

dưỡng trong 'dưỡng sinh, nuôi dưỡng' — âm giống 养 (dưỡng); 痒 là ngứa, 养 là nuôi

Mở khoá kiến thức

Biết 痒 mở khoá: 发痒 (phát dưỡng – nổi ngứa), 痒痒 (dưỡng dưỡng – ngứa ngáy), 手痒 (thủ dưỡng – ngứa tay muốn làm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痒 là chữ hình thanh: 疒 (nạch – bệnh) biểu nghĩa, 羊 (dương – con dê) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này. Bộ nạch xuất hiện trong các chữ chỉ bệnh tật/cảm giác khó chịu như 病, 痛, 疼. Ngứa (痒) là cảm giác khó chịu trên da, xếp vào nhóm 'bệnh' (疒) về mặt cấu tạo chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我背上很痒。Wǒ bèishàng hěn yǎng. thanh 3

    Lưng tôi rất ngứa.

  • 被蚊子咬了,很痒。Bèi wénzi yǎole, hěn yǎng. thanh 4

    Bị muỗi đốt, ngứa lắm.

  • 看到别人打球,我手痒了。Kàndào biérén dǎ qiú, wǒ shǒu yǎng le. thanh 4

    Nhìn người ta đánh bóng, tôi cũng muốn chơi (ngứa tay).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt dưỡng (yǎng), 养 là nuôi dưỡng; dễ nhầm hoàn toàn

  • cùng âm yàng, 样 là kiểu dáng/mẫu; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.