Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng như động từ chỉ hành động chăm sóc sức khỏe hoặc danh từ chỉ phương pháp dưỡng sinh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dưỡng sinh, sanh
Từng chữ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm TQ về bảo vệ sức khỏe: ăn uống, vận động, ngủ nghỉ đúng cách. Hán-Việt 'dưỡng sinh' (hiện dùng trong VN).
Câu ví dụ
- 祖父平时非常注重养生。
Ông nội bình thường rất chú trọng dưỡng sinh.
- 适当的运动是最好的养生方法。
Vận động hợp lý là phương pháp dưỡng sinh tốt nhất.
- 这本书介绍了很多中医养生知识。
Cuốn sách này giới thiệu rất nhiều kiến thức dưỡng sinh Đông y.
Kết hợp thường gặp
- 养生之道
đạo dưỡng sinh
- 养生菜
món dưỡng sinh
- 注重养生
chú trọng dưỡng sinh
- 养生法
pháp dưỡng sinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.