Từ vựng tiếng Trung
yǎng*zhí

Nghĩa tiếng Việt

nuôi trồng, chăn nuôi

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (xương)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thủy sản. Chỉ hoạt động nuôi trồng động vật thủy sản, vật nuôi.

Câu ví dụ

  • 这个村子搞养殖Zhège cūnzi gǎo yǎngzhí thanh 4

    Làng này làm chăn nuôi

  • 水产养殖业很发达Shuǐchǎn yǎngzhíyè hěn fādá thanh 3

    Ngành nuôi trồng thủy sản rất phát triển

  • 学习养殖技术Xuéxí yǎngzhí jìshù thanh 2

    Học kỹ thuật nuôi trồng

  • 养殖户越来越多Yǎngzhíhù yuèláiyuè duō thanh 3

    Hộ chăn nuôi ngày càng nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 水产养殖shuǐchǎn yǎngzhí thanh 3

    nuôi trồng thủy sản

  • 养殖业yǎngzhíyè thanh 3

    ngành chăn nuôi

  • 养殖户yǎngzhíhù thanh 3

    hộ chăn nuôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.