Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抚养 thường dùng trong bối cảnh pháp lý (quyền và nghĩa vụ nuôi con) và gia đình. Phân biệt với 赡养 (thiện dưỡng — nuôi dưỡng người già, cha mẹ) và 培养 (bồi dưỡng — phát triển năng lực). 抚养费 là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong ly hôn.
Câu ví dụ
- 父母有抚养孩子的义务。
Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.
- 她独自抚养了三个孩子。
Cô ấy một mình nuôi dưỡng ba đứa con.
- 抚养费由双方共同承担。
Chi phí nuôi dưỡng do hai bên cùng chịu.
- 祖父母帮助抚养了这些孩子。
Ông bà đã giúp nuôi dưỡng những đứa trẻ này.
Kết hợp thường gặp
- 抚养费
tiền cấp dưỡng, chi phí nuôi dưỡng
- 抚养义务
nghĩa vụ nuôi dưỡng
- 独自抚养
một mình nuôi dưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.