Từ vựng tiếng Trung
fǔ*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng, chăm sóc và nuôi nấng (trẻ em hoặc người phụ thuộc); chu cấp đầy đủ về vật chất và tinh thần

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (hai chấm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

抚养 thường dùng trong bối cảnh pháp lý (quyền và nghĩa vụ nuôi con) và gia đình. Phân biệt với 赡养 (thiện dưỡng — nuôi dưỡng người già, cha mẹ) và 培养 (bồi dưỡng — phát triển năng lực). 抚养费 là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong ly hôn.

Câu ví dụ

  • 父母有抚养孩子的义务。Fùmǔ yǒu fǔyǎng háizi de yìwù. thanh 4

    Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.

  • 她独自抚养了三个孩子。Tā dúzì fǔyǎng le sān gè háizi. thanh 1

    Cô ấy một mình nuôi dưỡng ba đứa con.

  • 抚养费由双方共同承担。Fǔyǎng fèi yóu shuāngfāng gòngtóng chéngdān. thanh 3

    Chi phí nuôi dưỡng do hai bên cùng chịu.

  • 祖父母帮助抚养了这些孩子。Zǔfùmǔ bāngzhù fǔyǎng le zhèxiē háizi. thanh 3

    Ông bà đã giúp nuôi dưỡng những đứa trẻ này.

Kết hợp thường gặp

  • 抚养费fǔyǎng fèi thanh 3

    tiền cấp dưỡng, chi phí nuôi dưỡng

  • 抚养义务fǔyǎng yìwù thanh 3

    nghĩa vụ nuôi dưỡng

  • 独自抚养dúzì fǔyǎng thanh 2

    một mình nuôi dưỡng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.