Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho việc nuôi dưỡng con cái hoặc thế hệ sau và thường đi với tân ngữ chỉ người nhỏ tuổi hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phủ dưỡng
Từng chữ
- 抚phủphủ dụ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抚养 thường dùng trong bối cảnh pháp lý (quyền và nghĩa vụ nuôi con) và gia đình. Phân biệt với 赡养 (thiện dưỡng — nuôi dưỡng người già, cha mẹ) và 培养 (bồi dưỡng — phát triển năng lực). 抚养费 là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong ly hôn.
Câu ví dụ
- 父母有抚养孩子的义务。
Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.
- 她独自抚养了三个孩子。
Cô ấy một mình nuôi dưỡng ba đứa con.
- 抚养费由双方共同承担。
Chi phí nuôi dưỡng do hai bên cùng chịu.
- 祖父母帮助抚养了这些孩子。
Ông bà đã giúp nuôi dưỡng những đứa trẻ này.
Kết hợp thường gặp
- 抚养费
tiền cấp dưỡng, chi phí nuôi dưỡng
- 抚养义务
nghĩa vụ nuôi dưỡng
- 独自抚养
một mình nuôi dưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.