Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

an ủi; yên lòng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慰 = 尉 (Uý, biểu âm: quan võ, cho âm wèi) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh. Tấm lòng (心) được xoa dịu như người lính được quan uý (尉) vỗ về — an ủi, vỗ về.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uỷ": trái tim (心) được vị uý quan (尉) vỗ về — an uỷ, xoa dịu nỗi đau, cảm thấy nhẹ nhõm.

Gương Hán-Việt

uỷ trong 'an uỷ' (an ủi), 'uỷ vấn' (thăm hỏi, vỗ về), 'hân uỷ' (vui lòng, nhẹ nhõm)

Mở khoá kiến thức

Biết 慰 (uỷ) mở khoá 安慰 (an uỷ – an ủi), 慰问 (uỷ vấn – thăm hỏi), 欣慰 (hân uỷ – nhẹ nhõm vui lòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慰 seal 1
Tiểu triện
慰 liushutong 1
Lưu Thư Thông (chữ tạo muộn)

Theo Wiktionary, 慰 là hình thanh: 尉 (biểu âm, cho âm wèi) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Nghĩa gốc và hiện tại: 'an ủi, vỗ về, làm cho lòng nhẹ nhõm'. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 朋友的话让我感到安慰。péngyou de huà ràng wǒ gǎndào ānwèi. thanh 2

    Lời của bạn bè khiến tôi cảm thấy được an ủi.

  • 领导去医院慰问受伤的工人。lǐngdǎo qù yīyuàn wèiwèn shòushāng de gōngrén. thanh 3

    Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi công nhân bị thương.

  • 看到孩子健康成长,她感到很欣慰。kàn dào háizi jiànkāng chéngzhǎng, tā gǎndào hěn xīnwèi. thanh 4

    Thấy con cái lớn lên khỏe mạnh, cô ấy cảm thấy rất nhẹ lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm trong 慰, nghĩa 'quan uý', không liên quan an ủi

  • đồng Hán-Việt uỷ, nghĩa 'uỷ thác, uỷ ban', bộ女+禾 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.