Nghĩa tiếng Việt
khô héo; (xem: nuy nhuy 萎蕤)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萎 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 委 (Uỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — 艹 chỉ đây là thực vật, 委 cho âm wěi và gợi hình ảnh rũ xuống, héo úa.
Hán-Việt: uỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uỷ": cây cỏ (艹) uỷ rũ (委) xuống — hình ảnh bông hoa héo tàn, rủ xuống không còn sức sống.
Gương Hán-Việt
"uỷ" trong "suy uỷ" (suy tàn, héo úa)
Mở khoá kiến thức
Biết 萎 (uỷ) mở khoá: 枯萎 (khô uỷ — héo tàn, khô héo); 萎缩 (uỷ súc — teo tóp, suy giảm); 凋萎 (điêu uỷ — điêu tàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (thảo, biểu nghĩa) + 委 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây cỏ héo, tàn lụi. 委 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'rủ xuống, mềm nhũn' — đúng hình ảnh cây héo rũ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 花盆里的花因为缺水而枯萎了。
Hoa trong chậu bị héo tàn vì thiếu nước.
- 经济萎缩让很多企业陷入困境。
Kinh tế co rút khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào khó khăn.
- 他的志气也随着岁月而萎靡了。
Ý chí của anh ấy cũng tiêu tán theo năm tháng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.